Muối TFA so với muối acetate
Hai dạng phản ion mà các peptide tổng hợp thường được cung cấp — tàn dư từ quá trình tinh chế làm thay đổi khối lượng và tính chất của bột mà không làm thay đổi bản thân peptide.
Tổng hợp peptide pha rắn và quá trình tinh chế pha đảo theo sau thường sử dụng trifluoroacetic acid, và peptide đã tinh chế giữ lại các ion trifluoroacetate ghép đôi với các gốc base của nó. Khi được cung cấp nguyên trạng, vật liệu là muối TFA. Một bước trao đổi ion bổ sung có thể thay trifluoroacetate bằng acetate, tạo ra muối acetate của cùng một peptide với chi phí xử lý bổ sung.
Phân tử peptide giống hệt nhau ở cả hai dạng; điều khác biệt là phản ion có trong bột. Trifluoroacetate là ion nặng hơn, do đó muối TFA mang nhiều khối lượng không phải peptide hơn trên mỗi milligram bột so với muối acetate tương đương. Phản ion cũng quan trọng đối với một số nghiên cứu phòng thí nghiệm, bởi vì trifluoroacetate tồn dư có tác động được ghi nhận trên một số phép đo dựa trên tế bào, đó là lý do tại sao chuyển đổi acetate thường được chỉ định cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào.
Giấy chứng nhận phân tích ghi rõ dạng muối khi phân tích bao gồm nó — hàm lượng phản ion là phép đo riêng biệt với độ tinh khiết. Khi giấy chứng nhận không đề cập, muối TFA là dạng mặc định có khả năng hơn đối với vật liệu cấp nghiên cứu, và khối lượng ghi trên nhãn bao gồm bất kỳ phản ion nào có mặt.
Chỉ cho mục đích nghiên cứu. Không dùng cho người, chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bất kỳ tình trạng nào. Không có nội dung nào trên trang này là lời khuyên y tế.