Từ vựng đằng sau giấy chứng nhận.
Giấy chứng nhận, hồ sơ đăng ký và bài báo nghiên cứu dựa vào một bộ từ vựng chuyên môn mà họ hiếm khi dừng lại để định nghĩa. Mỗi mục ở đây định nghĩa một thuật ngữ bằng ngôn ngữ đơn giản — nó đo lường gì, nó không đo lường gì, và nó được sử dụng ở đâu trong các hướng dẫn và thư viện nghiên cứu.
Giấy chứng nhận & phân tích
Giấy chứng nhận phân tích (COA)
Báo cáo phòng thí nghiệm liên kết một mẫu đã kiểm tra từ một lô cụ thể với một tập hợp các kết quả đo lường — thường là định danh và độ tinh khiết — được phát hành vào ngày đã nêu bởi phòng thí nghiệm đã nêu.
Đọc định nghĩaĐộ tinh khiết HPLC
Diện tích đỉnh sắc ký của một hợp chất tính theo phần trăm tổng diện tích các đỉnh được phát hiện — một phép đo tương đối về những gì detector ghi nhận được, không phải tuyên bố về khối lượng peptide trong bột.
Đọc định nghĩaXác định danh tính bằng mass spectrometry
Một phép kiểm tra danh tính đo khối lượng của phân tử và so sánh với giá trị được tính từ chuỗi dự kiến — trả lời liệu phân tử đúng có mặt hay không, chứ không phải có bao nhiêu.
Đọc định nghĩaHàm lượng peptide ròng
Phần khối lượng thực sự là peptide trong bột đông khô, sau khi trừ đi nước dư và phản ion — một phép đo khác với độ tinh khiết sắc ký, và ít được báo cáo hơn nhiều.
Đọc định nghĩaEndotoxin
Các mảnh lipopolysaccharide từ màng ngoài của vi khuẩn Gram âm — chất gây nhiễm bẩn bền nhiệt, có hoạt tính sinh học mạnh mà các xét nghiệm độ tinh khiết hóa học không phát hiện được, được đo bằng phép thử LAL.
Đọc định nghĩaKarl Fischer water content
Một phương pháp chuẩn độ đo lượng nước còn lại trong bột đông khô — một trong những lý do khiến khối lượng bột tổng thể cao hơn lượng peptide mà lọ thực sự chứa.
Đọc định nghĩaSố lô hoặc số batch
Mã định danh liên kết một lọ với một chu kỳ tổng hợp cụ thể — mối liên hệ cho phép giấy chứng nhận mô tả vật liệu thực tế đang có thay vì vật liệu nói chung.
Đọc định nghĩaĐộ tinh khiết so với hàm lượng
Hai tuyên bố độc lập thường bị nhầm lẫn: độ tinh khiết mô tả chất lượng của hợp chất có mặt, hàm lượng mô tả có bao nhiêu hợp chất đó — và một giấy chứng nhận có thể xác định cái này mà không xác định cái kia.
Đọc định nghĩaChuẩn tham chiếu
Mẫu đã được định tính có danh tính và độ tinh khiết đã biết, dùng để phương pháp phân tích so sánh với vật liệu đang thử nghiệm — điểm neo biến số đọc từ thiết bị thành kết quả.
Đọc định nghĩa
Hóa học & định danh
Muối TFA so với muối acetate
Hai dạng phản ion mà các peptide tổng hợp thường được cung cấp — tàn dư từ quá trình tinh chế làm thay đổi khối lượng và tính chất của bột mà không làm thay đổi bản thân peptide.
Đọc định nghĩaCounterion
Ion mang điện tích ngược dấu đi kèm với peptide tích điện ở dạng rắn — là một phần khối lượng của bột, nhưng không phải là một phần của peptide.
Đọc định nghĩaKhối lượng base tự do so với muối
Hai cách biểu thị khối lượng của một hợp chất — có hoặc không có phản ion — đó là lý do tại sao trọng lượng phân tử trong cơ sở dữ liệu và hàm lượng trong lọ không phải là cùng một con số.
Đọc định nghĩaLyophilisation
Đông khô: loại bỏ nước khỏi dung dịch đã đông lạnh bằng thăng hoa dưới chân không, để lại dạng rắn đặc hoặc bột ổn định mà peptide được vận chuyển và bảo quản.
Đọc định nghĩaChuỗi peptide
Chuỗi có thứ tự các gốc axit amin xác định một peptide — bản chất thực sự của hợp chất, từ đó công thức, khối lượng và hành vi của nó được suy ra.
Đọc định nghĩaKhối lượng phân tử so với khối lượng công thức
Khối lượng của một phân tử, được tính từ công thức của nó — với lưu ý rằng các giá trị trong cơ sở dữ liệu mô tả dạng base tự do, trong khi vật liệu trong lọ là một muối có nước dư.
Đọc định nghĩaSố CAS
Một số đăng ký duy nhất được gán cho một chất hóa học bởi Chemical Abstracts Service — định danh được sử dụng rộng rãi nhất để khớp một hợp chất trên các nhà cung cấp và tài liệu.
Đọc định nghĩaUNII
Mã định danh thành phần duy nhất từ Hệ thống Đăng ký Chất toàn cầu của FDA — một mã miễn phí, công khai, dựa trên cấu trúc phân tử để nhận dạng một dạng chất cụ thể một cách rõ ràng.
Đọc định nghĩaPubChem CID
Mã định danh hợp chất trong PubChem, cơ sở dữ liệu hóa học mở của NIH — bản ghi từ đó có thể đọc miễn phí cấu trúc, công thức và khối lượng phân tử được tính toán.
Đọc định nghĩaInChIKey
Dạng băm có độ dài cố định của mã định danh cấu trúc IUPAC InChI — 27 ký tự giúp một cấu trúc hóa học có thể tìm kiếm và so sánh trên các cơ sở dữ liệu.
Đọc định nghĩaTên đồng nghĩa và bí danh của hợp chất
Các tên gọi khác nhau — mã số, tên thương mại, tên chuỗi — mà một hợp chất lưu hành dưới đó, và lý do tại sao các mã định danh đăng ký thay vì tên gọi mới xác định được danh tính.
Đọc định nghĩa
Xử lý & bảo quản
Bacteriostatic water vs sterile water
Hai dung môi pha loãng khác biệt bởi một thành phần — benzyl alcohol 0,9% — ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong lọ đã mở và quyết định thời gian dung dịch pha loãng có thể được bảo quản.
Đọc định nghĩaTái cấu trúc
Quá trình đưa chất rắn đông khô trở lại dạng dung dịch bằng cách thêm thể tích dung môi đã đo — bước này xác định nồng độ dung dịch và khởi động lại đồng hồ ổn định.
Đọc định nghĩaTính ổn định bảo quản
Mức độ một hợp chất duy trì danh tính và độ tinh khiết theo thời gian trong các điều kiện đã nêu — một thuộc tính phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và dạng tồn tại, chứ không phải một con số thời hạn sử dụng duy nhất.
Đọc định nghĩaChuỗi lạnh
Một chuỗi liên tục các khâu bảo quản và vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ từ nhà sản xuất đến điểm cuối — bắt buộc đối với các chất sinh học vốn không ổn định, và khác biệt với vận chuyển ở nhiệt độ thường mà các chất rắn đông khô ổn định có thể chịu đựng.
Đọc định nghĩa
Quy định & bằng chứng
503A vs 503B
Hai điều khoản của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Hoa Kỳ điều chỉnh việc pha chế thuốc — các hiệu thuốc truyền thống theo đơn bệnh nhân cụ thể thuộc 503A, các cơ sở gia công lớn hơn thuộc 503B — quy định chất nào các cơ sở pha chế được phép sử dụng.
Đọc định nghĩaResearch use only (RUO)
Một danh mục cung cấp dành cho vật liệu nghiên cứu phòng thí nghiệm không phải là thuốc, thực phẩm hay thiết bị — được bán mà không có sự phê duyệt cho, và với điều kiện loại trừ rõ ràng, việc sử dụng trên người hoặc thú y.
Đọc định nghĩaGMP
Good Manufacturing Practice: các quy định hệ thống chất lượng điều chỉnh sản xuất dược phẩm — kiểm soát quy trình và tài liệu hóa mà việc kiểm nghiệm từng lô đơn thuần không thể thay thế.
Đọc định nghĩaPMID và DOI
Hai mã định danh giúp liên kết một phát hiện khoa học với nguồn có thể kiểm chứng: số bản ghi của bài báo trong PubMed và mã định danh đối tượng số bền vững do nhà xuất bản đăng ký.
Đọc định nghĩaCác bậc bằng chứng
Thang bậc từ nghiên cứu tế bào đến thí nghiệm động vật rồi đến thử nghiệm lâm sàng trên người — phân loại mức độ trực tiếp của một nghiên cứu trong việc trả lời các câu hỏi về con người, và lý do tại sao chỉ đếm số nghiên cứu thì ít ý nghĩa.
Đọc định nghĩaPeer review
Việc thẩm định bản thảo trước xuất bản bởi các nhà nghiên cứu độc lập trong lĩnh vực — một bộ lọc các lỗi rõ ràng, không phải bảo đảm rằng các phát hiện của bài báo là chính xác.
Đọc định nghĩa