

Pinealon
EDR Tripeptide Bioregulator
Pinealon là một chất điều hòa sinh học tripeptide tổng hợp (Glu-Asp-Arg, EDR) thuộc họ peptide Khavinson. Trong nghiên cứu tiền lâm sàng, nó được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ thần kinh, điều hòa chuyển hóa tế bào thần kinh và khả năng chống lại stress oxy hóa và thiếu oxy trong các mô hình mô não.
Hồ sơ nghiên cứu.
Pinealon là tripeptide Glu-Asp-Arg (EDR), một trong những peptide sinh điều hòa ngắn được phát triển bởi trường phái Khavinson tại Viện Sinh điều hòa và Lão khoa St Petersburg. Cơ chế được đề xuất trong tài liệu đó là biểu sinh: các peptide ngắn được mô tả là xâm nhập vào nhân tế bào và tương tác với các chuỗi DNA sợi đôi cụ thể, từ đó ảnh hưởng đến phiên mã thay vì tác động lên thụ thể bề mặt tế bào.
Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp còn hạn chế nhưng cụ thể. Các peptide ngắn được gắn nhãn hu形quang đã được chứng minh là xâm nhập vào nhân tế bào HeLa và tương tác in vitro với deoxyribooligonucleotide và DNA. Nghiên cứu tế bào riêng biệt báo cáo rằng Pinealon làm tăng khả năng sống sót dưới stress bằng cách ức chế mức độ gốc tự do, và một nghiên cứu động vật mô tả tác dụng bảo vệ ở con cái của chuột bị hyperhomocysteinemia trước sinh.
Đây là cơ sở bằng chứng mỏng theo bất kỳ tiêu chuẩn nào. Phần lớn xuất phát từ một trường phái nghiên cứu duy nhất, kích thước mẫu nhỏ, sự tái lập độc lập bên ngoài nhóm đó còn khan hiếm, và các báo cáo trên người là quan sát thay vì ngẫu nhiên hóa. Bất kỳ cách đọc nào về dược lý của Pinealon đều cần được đặt nhiều điều kiện dựa trên những căn cứ đó.
18 nghiên cứu đã qua phản biện về Pinealon được tóm tắt trong thư viện nghiên cứu của chúng tôi, bao gồm 3 công bố từ năm 2023 — với thiết kế nghiên cứu, kết quả báo cáo và những gì bằng chứng chưa xác định.
Đọc cơ sở bằng chứng về PinealonChỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không dùng cho người, chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bất kỳ tình trạng nào.
Được phân loại là Nhận thức — Nootropic, thuốc giảm lo âu và giấc ngủ phục hồi.
Những gì tài liệu ghi nhận.
Chỉ dành cho nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho người.
Tiêm bắp · Mỗi ngày một lần (quy trình nghiên cứu) · 1–2 mg mỗi lần dùng · 10–20 ngày
Các liệu trình được công bố trong tài liệu sinh điều hòa mô tả khoảng 1–2 mg mỗi lần dùng trong các liệu trình ngắn từ mười đến hai mươi ngày, thường được lặp lại vài lần mỗi năm. Báo cáo trong các bài báo này thường không đầy đủ, nên các con số nên được đọc như là mô tả gần đúng các quy trình nghiên cứu thay vì các khoảng xác định.
Các khoảng liều phản ánh các phác đồ được báo cáo trong tài liệu đã công bố về Pinealon — xem trích dẫn nghiên cứu.
Tính độ pha loãngTừ bột đến dung dịch.
- Bước 01
Thêm 2 ml nước cất kháng khuẩn
Hướng dòng nước vào thành lọ thay vì vào bột.
- Bước 02
Xoay nhẹ nhàng — không được lắc
Xoay lọ cho đến khi dung dịch trong suốt. Việc lắc mạnh sẽ làm giảm chất lượng peptide.
- Bước 03
Bảo quản lạnh ở 2–8 °C
Các lọ đã pha hoàn nguyên cần được để trong tủ lạnh, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Bước 04
Sử dụng trong vòng 28 ngày
Bỏ phần còn lại khi hết thời hạn ổn định.
Lọ 10 mg trong 2 ml nước kháng khuẩn cho dung dịch 5 mg/ml, trong đó 1 mg chiếm 0,2 ml — thể tích thoải mái cho các lượng quy mô miligam được mô tả trong tài liệu.
1 mg = 1000 mcg
- Nồng độ
- 5 mg/ml
- Số lần rút mỗi lọ
- 10
- Chi phí mỗi lần rút
- €5.30
Chỉ dành cho nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho người.
Phép tính phòng thí nghiệm cho Pinealon — nhập hàm lượng lọ đã xác minh từ COA để có số liệu chính xác. Không phải lời khuyên y tế.
Quan sát được trong suốt quá trình nghiên cứu.
Các mốc thời gian tóm tắt kết quả được báo cáo trong các nghiên cứu được trích dẫn. Kết quả có thể khác nhau tùy theo mô hình và quy trình.
Quan sát hấp thu tế bào
Nghiên cứu in vitro với các peptide ngắn được gắn nhãn huỳnh quang báo cáo xâm nhập nhân tế bào trong vòng vài giờ sau khi tiếp xúc, cùng với bằng chứng về tương tác đặc hiệu chuỗi với DNA trong các thử nghiệm không tế bào. Liệu điều này có chuyển đổi sang mô nguyên vẹn hay không vẫn chưa được xác định.
Khả năng sống của tế bào dưới stress
Các nghiên cứu nuôi cấy tế bào mô tả khả năng sống tăng lên và mức độ gốc tự do giảm qua nhiều lần tiếp xúc. Đây chỉ là các phát hiện từ mô hình nuôi cấy.
Điểm kết thúc liệu trình động vật
Nghiên cứu hyperhomocysteinemia trước sinh trên chuột đã sử dụng peptide qua một giai đoạn thai kỳ xác định và đánh giá kết quả của con cái sau đó, đây là phạm vi xa nhất của bằng chứng động vật có kiểm soát.
Báo cáo quan sát trên người
Các báo cáo trên người từ trường phái nghiên cứu này là những nghiên cứu quan sát nhỏ qua các nhóm tuổi thay vì thử nghiệm ngẫu nhiên hóa, và nên được cân nhắc tương ứng.
Chỉ dành cho nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho người.
Bằng chứng đã công bố.
Các khoảng liều dùng và mốc thời gian trên trang này tóm tắt từ các công bố phản biện dưới đây.
- 01
Penetration of short fluorescence-labeled peptides into the nucleus in HeLa cells and in vitro specific interaction of the peptides with deoxyribooligonucleotides and DNA. Biochemistry (Mosc) (2011). PubMed · 22117547
- 02
Pinealon increases cell viability by suppression of free radical levels and activating proliferative processes. Rejuvenation Res (2011). PubMed · 21978084
- 03
Pinealon protects the rat offspring from prenatal hyperhomocysteinemia. Int J Clin Exp Med (2012). PubMed · 22567179
- 04
[Neuroprotective effects of peptides bioregulators in people of various age]. Adv Gerontol (2013). PubMed · 24738258
Độ tinh khiết được xác minh độc lập.
Mọi lô hàng đều được kiểm tra độc lập bởi Viện Nghiên cứu Sinh học Phân tử Brown hoặc Janoshik Analytical. Báo cáo HPLC và MS đầy đủ được đính kèm trong lô hàng vật lý.
COA cho lô này đang được tải lên — liên hệ với chúng tôi để nhận chứng chỉ mới nhất.
Những câu hỏi các nhà nghiên cứu thường đặt ra.
Thường được nghiên cứu cùng nhau.
Các hợp chất xuất hiện cùng Pinealon trong tài liệu nghiên cứu.

Chỉ dành cho nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho người.

